tỉnh bang
州 enprovince
1 語義
2 構成語
名詞
州
province
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
州
接続・論理
連邦制の国家において、州に似た行政区分。
vi Đất nước này được chia thành nhiều tỉnh bang khác nhau với hệ thống liên bang.
ja この国は連邦制度下で複数の州に分かれている。