tỉnh bang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đất nước này được chia thành nhiều tỉnh bang khác nhau với hệ thống liên bang.
Nhật 州
この国は連邦制度下で複数の州に分かれている。
Anh province
This country is divided into many different provinces within a federal system.
Hàn 주
이 나라는 연방 체제하에서 여러 개의 주로 나뉘어 있다.