goigoi

tỉnh bang

Danh từ
Đơn vị hành chính cấp tỉnh nằm trong một liên bang hoặc một quốc gia có cấu trúc liên kết.
Nhật 州
Anh province
Hàn 주
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đơn vị hành chính cấp tỉnh nằm trong một liên bang hoặc một quốc gia có cấu trúc liên kết. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đất nước này được chia thành nhiều tỉnh bang khác nhau với hệ thống liên bang.

Nhật 州

この国は連邦制度下で複数の州に分かれている。

Anh province

This country is divided into many different provinces within a federal system.

Hàn 주

이 나라는 연방 체제하에서 여러 개의 주로 나뉘어 있다.

Cấu tạo
tỉnh / bang
▸
Dùng
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.