tạo đoan
発音
北部
/ta̰ːʔw˨˩ ɗwaːn˧˧/
中部
/ta̰ːw˨˨ ɗwaːŋ˧˥/
南部
/taːw˨˩˨ ɗwaːŋ˧˧/
結ばれる enform a marriage
動詞
結ばれる
form a marriage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結ばれる
基本動詞
他の人と正式な結婚関係に入ること。
vi Hai gia đình đã đồng ý cho đôi trẻ tạo đoan với nhau.
ja 両家は若者二人が結ばれることに合意した。
構成
tạo / đoan / 造端
▸
構成
tạo / đoan / 造端
漢字
音節対応から推定
代表候補
造端
音節ごとの候補
tạo
造
đoan
端
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạo / tạo nên / tạo phản / tạo nét …
▸
類語
tạo / tạo nên / tạo phản / tạo nét …
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …
▸
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …