tư thình
発音
北部
/tɨ˧˧ tʰï̤ŋ˨˩/
中部
/tɨ˧˥ tʰïn˧˧/
南部
/tɨ˧˧ tʰɨn˨˩/
餅 entraditional rice cake
unknown
餅
traditional rice cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
餅
A rare term referring to a traditional rice cake type or offering.
構成
tư / thình
▸
構成
tư / thình
類語
tú thịnh / thùng thình / bất thùng chi thình
▸
類語
tú thịnh / thùng thình / bất thùng chi thình
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …