tính nết
発音
北部
/tïŋ˧˥ net˧˥/
中部
/tḭ̈n˩˧ nḛt˩˧/
南部
/tɨn˧˥ nəːt˧˥/
音声
気質 endisposition
名詞
気質
disposition
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気質
接続・論理
人の本来の心理的特徴や自然な性格。
vi Cô ấy có tính nết rất hiền lành.
ja 彼女はとても穏やかな気質だ。
構成
tính / nết / tính + nết の複合 …
▸
構成
tính / nết / tính + nết の複合 …
成り立ちtính + nết の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
併涅
音節ごとの候補
tính
併
nết
涅(𢝘 / 𢟗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tính / tánh / nhân tính / thiên tính
▸
類語
tính / tánh / nhân tính / thiên tính
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …