tánh
発音
北部
/tajŋ˧˥/
中部
/ta̰n˩˧/
南部
/tan˧˥/
音声
性質 ennature
名詞
性質
nature
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
性質
ベトナム南部で用いられる、人の性質や性格を表す方言。
vi Tánh của cô ấy rất hiền lành.
ja 彼女の性格は非常に穏やかだ。
類語
tạnh
▸
類語
tạnh
用法
bá tánh / danh tánh
▸
用法
bá tánh / danh tánh