tính mạng
発音
北部
/tïŋ˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩/
中部
/tḭ̈n˩˧ ma̰ːŋ˨˨/
南部
/tɨn˧˥ maːŋ˨˩˨/
音声
命 enlife
名詞
命
life
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
命
性質・状態
人間や動物が生きている状態。
vi Sức khỏe và tính mạng con người là điều quan trọng nhất.
ja 人の健康と命は最も大切なものです。
構成
tính / mạng / 漢越語。漢字は 性命 …
▸
構成
tính / mạng / 漢越語。漢字は 性命 …
成り立ち漢越語。漢字は 性命
漢字
出典照合済み
代表候補
性命
音節ごとの候補
tính
併
mạng
命
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sự sống / sinh mạng / tính mệnh / nhân sinh …
▸
類語
sự sống / sinh mạng / tính mệnh / nhân sinh …
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …