tân ước
発音
北部
/tən˧˧ ɨək˧˥/
中部
/təŋ˧˥ ɨə̰k˩˧/
南部
/təŋ˧˧ ɨək˧˥/
音声
新約聖書 enreligious or cultural name
固有名詞
新約聖書
religious or cultural name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
新約聖書
文化・固有名詞
キリスト教における新約聖書。
vi Tân Ước là một tên riêng trong tôn giáo.
ja 新約聖書は宗教上の名称です。
語義 2
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Tân Ước là tên của một địa danh.
ja タンウオックは地名です。
構成
tân / ước / 新約
▸
構成
tân / ước / 新約
漢字
出典照合済み
代表候補
新約
音節ごとの候補
tân
新(辛 / 賓)
ước
約
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …