tâm bệnh
発音
北部
/təm˧˧ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/təm˧˥ ɓḛn˨˨/
南部
/təm˧˧ ɓəːn˨˩˨/
音声
心身症 enpsychosomatic disease
名詞
心身症
psychosomatic disease
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
心身症
接続・論理
心理的要因が原因、または悪化させる身体的病気。
vi Bác sĩ cho rằng triệu chứng đau đầu của cô ấy là do tâm bệnh gây ra.
ja 医師は彼女の頭痛が心身症によるものだと考えている。
構成
tâm / bệnh / 心病
▸
構成
tâm / bệnh / 心病
漢字
音節対応から推定
代表候補
心病
音節ごとの候補
tâm
心
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tâm / tâm phúc / tâm động / tâm thành …
▸
類語
tâm / tâm phúc / tâm động / tâm thành …
用法
tâm bệnh học / trung tâm / tâm trí / tâm thần …
▸
用法
tâm bệnh học / trung tâm / tâm trí / tâm thần …