tà ý
発音
北部
/ta̤ː˨˩ i˧˥/
中部
/taː˧˧ ḭ˩˧/
南部
/taː˨˩ i˧˥/
邪悪な意図 enevil intent
unknown
邪悪な意図
evil intent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
邪悪な意図
道徳的に誤った、または他人に危害を加えることを意図した考えや意図。
vi Hành động của anh ta cho thấy rõ ràng là có tà ý.
ja 彼の行動は、明らかに邪意があることを示している。
構成
tà / ý / 斜意
▸
構成
tà / ý / 斜意
漢字
音節対応から推定
代表候補
斜意
音節ごとの候補
tà
斜(邪)
ý
意
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …