tà ma
発音
北部
/ta̤ː˨˩ maː˧˧/
中部
/taː˧˧ maː˧˥/
南部
/taː˨˩ maː˧˧/
音声
悪霊 enevil spirit
名詞
悪霊
evil spirit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪霊
接続・論理
邪悪で有害だと信じられている霊や幽霊。
vi Người dân địa phương tin rằng tà ma thường xuất hiện vào ban đêm.
ja 地元の人々は、悪霊が夜によく現れると信じている。
構成
tà / ma / 漢越語。漢字は 邪魔 …
▸
構成
tà / ma / 漢越語。漢字は 邪魔 …
成り立ち漢越語。漢字は 邪魔
漢字
出典照合済み
代表候補
邪魔
音節ごとの候補
tà
斜(邪)
ma
麻(魔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chiều tà / tà dương / mã tà / cải tà quy chính …
▸
用法
chiều tà / tà dương / mã tà / cải tà quy chính …