sổ hồng
権利証 encertificate of landownership
名詞
権利証
certificate of landownership
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
権利証
接続・論理
土地や家屋の所有権を証明する書類。
vi Gia đình tôi vừa nhận được sổ hồng cho ngôi nhà mới.
ja 家族は新しい家の所有権証明書を受け取った。
構成
sổ / hồng
▸
構成
sổ / hồng
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …
▸
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …