số đối
発音
北部
/so˧˥ ɗoj˧˥/
中部
/ʂo̰˩˧ ɗo̰j˩˧/
南部
/ʂo˧˥ ɗoj˧˥/
音声
対数 enopposite number
名詞
対数
opposite number
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
対数
接続・論理
ある数に加えると和がゼロになる数。
vi Bạn cần tìm số đối của số này trong bài tập toán.
ja 数学の課題でこの数の逆数を見つける必要がある。
構成
số / đối / 数对
▸
構成
số / đối / 数对
漢字
音節対応から推定
代表候補
数对
音節ごとの候補
số
数
đối
对
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuyết tương đối / giá trị tuyệt đối / ứng đối
▸
類語
thuyết tương đối / giá trị tuyệt đối / ứng đối
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận …
▸
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận …