sáng chói
発音
北部
/saːŋ˧˥ ʨɔj˧˥/
中部
/ʂa̰ːŋ˩˧ ʨɔ̰j˩˧/
南部
/ʂaːŋ˧˥ ʨɔj˧˥/
音声
目もくらむ endazzling
形容詞
目もくらむ
dazzling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
目もくらむ
性質・状態
目が眩むほど強い光を放つこと、あるいは優れた業績のこと。
vi Ánh nắng sáng chói chiếu qua cửa sổ vào sáng sớm.
ja 早朝、目もくらむ日差しが窓から差し込みます。
構成
sáng / chói / sáng + chói の複合 …
▸
構成
sáng / chói / sáng + chói の複合 …
成り立ちsáng + chói の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
創熶
音節ごとの候補
sáng
創(𠓇)
chói
熶(𠺦 / 𣉴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sáng quắc / chói chang / sáng lòa / bùng bùng …
▸
類語
sáng quắc / chói chang / sáng lòa / bùng bùng …
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …