rắn mặt
発音
北部
/zan˧˥ ma̰ʔt˨˩/
中部
/ʐa̰ŋ˩˧ ma̰k˨˨/
南部
/ɹaŋ˧˥ mak˨˩˨/
音声
反抗的な enbold or defiant
形容詞
反抗的な
bold or defiant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
反抗的な
性質・状態
強固な姿勢を持ち、他者からの圧力に屈しないこと。
vi Anh ấy là một người rất rắn mặt trong công việc.
ja 彼は仕事において非常に反抗的だ。
構成
rắn / mặt / 𥑲𩈘
▸
構成
rắn / mặt / 𥑲𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥑲𩈘
音節ごとの候補
rắn
𥑲
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rắn / rắn độc / rắn mất đầu / rắn gió …
▸
類語
rắn / rắn độc / rắn mất đầu / rắn gió …
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn chắc …
▸
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn chắc …