quay
詳細
9 語義 · 4 つの意味
▸
回す (turn)
動詞
中心点のまわりを動く、または方向を変える。
vi Đứa trẻ quay chiếc vòng trên tay một cách thích thú.
ja 子どもは楽しそうに手の中で輪を回した。
すばやく回転する、または以前の方向へ戻る。
vi Con quay đang quay rất nhanh trên mặt đất.
ja こまが地面の上でとても速く回っている。
前へ進み続ける、または次の段階へ移る。
vi Chúng ta nên quay sang thảo luận về kế hoạch tiếp theo.
ja 次の計画についての話し合いに移りましょう。
電話をかけるために一連の番号を入力する。
vi Hãy quay số điện thoại này để nhận được sự giúp đỡ.
ja 助けを得るには、この電話番号にかけてください。
名詞
一点を軸に回るように作られた木製のおもちゃ。
vi Cậu bé đang chơi với một chiếc quay bằng gỗ.
ja その男の子は木のこまで遊んでいる。
あぶり焼き (spit roast)
肉を直火の上でゆっくり回しながら調理する。
vi Họ đang quay một con gà trên ngọn lửa hồng.
ja 彼らは火の上で鶏を一羽焼いている。
撮影 (film)
映画や動画のために、カメラで動く映像を記録する。
vi Đội ngũ đang quay một đoạn video ngắn cho buổi lễ.
ja チームは式典のために短い動画を撮影している。
質問 (quiz)
知識を試すために、相手に難しい質問をたくさんする。
vi Thầy giáo quay học sinh rất kỹ về nội dung bài học.
ja 先生は授業内容について生徒たちに詳しく質問した。
よりよい点を取るために、試験中に不正をする。
vi Cậu bé đã quay bài trong kỳ thi và bị giáo viên phát hiện.
ja その男の子は試験中にカンニングをして、先生に見つかった。