trục quay
発音
北部
/ʨṵʔk˨˩ kwaj˧˧/
中部
/tʂṵk˨˨ kwaj˧˥/
南部
/tʂuk˨˩˨ waj˧˧/
音声
回転軸 enaxis of rotation
unknown
回転軸
axis of rotation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
回転軸
物体が回転する際の中心となる、架空または実在の線。
vi Trái đất tự quay quanh một trục quay giả định.
ja 地球は仮想の回転軸を中心に自転している。
構成
trục / quay / 逐歪
▸
構成
trục / quay / 逐歪
漢字
音節対応から推定
代表候補
逐歪
音節ごとの候補
trục
逐(軸 / 躅)
quay
歪(𢮿 / 𢵴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máy quay / tay quay / cò quay / gà quay …
▸
類語
máy quay / tay quay / cò quay / gà quay …
用法
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …
▸
用法
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …