quay cóp
カンニング encheat (in exams)
1 語義
2 構成語
動詞
カンニング
cheat (in exams)
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
カンニング
学校生活・教育
試験中に不正に他人の解答を写すこと。
vi Học sinh không được phép quay cóp trong kỳ thi.
ja 試験中にカンニングは禁止されている。