quải
発音
北部
/kwa̰ːj˧˩˧/
中部
/kwaːj˧˩˨/
南部
/waːj˨˩˦/
背負う ento carry on shoulders
動詞
背負う
to carry on shoulders
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
背負う
基本動詞
荷物を背中の上部にかけて運ぶこと。
vi Người nông dân quải một bó lúa trên lưng.
ja 農夫が稲束を背負っている。
構成
拐
▸
構成
拐
漢字
音節対応から推定
代表候補
拐
音節ごとの候補
quải
拐(𢯑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quái / quại / quài / quải đơm
▸
類語
quái / quại / quài / quải đơm
用法
gàn quải / cúng quải / quải tở
▸
用法
gàn quải / cúng quải / quải tở