cúng quải
発音
北部
/kuŋ˧˥ kwa̰ːj˧˩˧/
中部
/kṵŋ˩˧ kwaːj˧˩˨/
南部
/kuŋ˧˥ waːj˨˩˦/
祭祀を行う ento worship ancestors
動詞
祭祀を行う
to worship ancestors
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
祭祀を行う
基本動詞
先祖を敬い記憶するための伝統的な儀式を行うこと。
vi Gia đình tôi thường cúng quải vào ngày giỗ.
ja 家族は命日に祭祀を行う。
構成
cúng / quải
▸
構成
cúng / quải
類語
cúng / cúng cáo / cúng tiến / cúng giỗ …
▸
類語
cúng / cúng cáo / cúng tiến / cúng giỗ …
用法
ngũ cúng / cúng cơm / thờ cúng / cúng tế …
▸
用法
ngũ cúng / cúng cơm / thờ cúng / cúng tế …