phụ khuyết
発音
北部
/fṵʔ˨˩ xwiət˧˥/
中部
/fṵ˨˨ kʰwiə̰k˩˧/
南部
/fu˨˩˨ kʰwiək˧˥/
欠員を補充する enfill a vacancy
unknown
欠員を補充する
fill a vacancy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
欠員を補充する
空席となっている役職や地位を埋めること。
vi Họ đang tìm người để phụ khuyết vào vị trí này.
ja 彼らはその地位の欠員を補充しようとしている。
構成
phụ / khuyết / 輔缺
▸
構成
phụ / khuyết / 輔缺
漢字
音節対応から推定
代表候補
輔缺
音節ごとの候補
phụ
輔
khuyết
缺
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vầng trăng chưa khuyết / thùa khuyết / hao khuyết / trăng khuyết
▸
類語
vầng trăng chưa khuyết / thùa khuyết / hao khuyết / trăng khuyết
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …