khuyết tật
音声
欠陥 endefect
名詞
欠陥
defect
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
欠陥
性質・状態
物やシステムが理想的または完全であることを妨げる欠点。
vi Chiếc máy móc này có một khuyết tật nhỏ.
ja この機械には小さな欠陥がある。
語義 2
名詞
障害
先天性または事故により、身体機能や活動が制限される状態。
vi Tổ chức này hỗ trợ những người khuyết tật.
ja この団体は障害を持つ人々を支援している。
構成
khuyết / tật / 缺疾
▸
構成
khuyết / tật / 缺疾
漢字
出典照合済み
代表候補
缺疾
音節ごとの候補
khuyết
缺
tật
疾
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khuyết / khuyết tịch / khuyết danh / khuyết nghi …
▸
類語
khuyết / khuyết tịch / khuyết danh / khuyết nghi …
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …