bệnh tật
発音
北部
/ɓə̰ʔjŋ˨˩ tə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓḛn˨˨ tə̰k˨˨/
南部
/ɓəːn˨˩˨ tək˨˩˨/
音声
疾病 endiseases
名詞
疾病
diseases
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
疾病
病気・体調
さまざまな疾病や医学的症状を指す一般的な用語。
vi Chúng ta cần giữ gìn sức khỏe để phòng tránh bệnh tật.
ja 疾病を防ぐために健康を維持する必要がある。
構成
bệnh / tật / 漢越語。漢字は 病疾 …
▸
構成
bệnh / tật / 漢越語。漢字は 病疾 …
成り立ち漢越語。漢字は 病疾
漢字
出典照合済み
代表候補
病疾
音節ごとの候補
bệnh
病
tật
疾
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nội thương / bệnh lí
▸
類語
nội thương / bệnh lí
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …
▸
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …