phố thị
発音
北部
/fo˧˥ tʰḭʔ˨˩/
中部
/fo̰˩˧ tʰḭ˨˨/
南部
/fo˧˥ tʰi˨˩˨/
音声
町 entown
名詞
町
town
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
町
接続・論理
都市や町など、人が集まって住む都市部を指す一般的な語。
vi Anh ấy đã rời xa phố thị ồn ào để về quê sinh sống.
ja 彼は騒がしい都市生活を離れて田舎で暮らしました。
構成
phố / thị / 庯視
▸
構成
phố / thị / 庯視
漢字
音節対応から推定
代表候補
庯視
音節ごとの候補
phố
庯
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thị trấn / hội an / cửa lò / trảng bàng …
▸
類語
thị trấn / hội an / cửa lò / trảng bàng …
用法
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …
▸
用法
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …