phân nửa
音声
半分 enhalf
名詞
半分
half
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
半分
数・量・単位
Numbers & units
二等分したうちの一つ。
vi Hãy chia chiếc bánh này thành phân nửa cho hai người.
ja このケーキを二人分に分けてほしい。
構成
phân / nửa / 分
▸
構成
phân / nửa / 分
漢字
出典照合済み
代表候補
分
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
nửa
姅
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
分割
▸
類語
分割
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …