nửa
発音
北部
/nɨ̰ə˧˩˧/
中部
/nɨə˧˩˨/
南部
/nɨə˨˩˦/
音声
半分 enhalf
名詞
半分
half
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
半分
数・量・単位
Numbers & units
全体を二つの等しい部分に分けたうちの一つ。
vi Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.
ja 私はアップルパイの半分を食べました。
形容詞
語義 2
形容詞
半分の
一部分だけで、完全な状態に達していないことを表す。
vi Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.
ja 彼は仕事の半分しか終えませんでした。
類語
núa / nưa / nứa / nữa …
▸
類語
núa / nưa / nứa / nữa …
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …
▸
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …