goigoi

nửa

Phát âm Bắc /nɨ̰ə˧˩˧/ Trung /nɨə˧˩˨/ Nam /nɨə˨˩˦/
Nghe
half
2 senses
Danh từ / Tính từ
half
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
nửa Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

Một trong hai phần bằng nhau sau khi chia một đơn vị tổng thể.

vi Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
nửa

Có tính chất chỉ chiếm một phần hoặc chưa đạt đến trạng thái trọn vẹn.

vi Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.