goigoi

nửa

Danh từ
Một trong hai phần bằng nhau sau khi chia một đơn vị tổng thể.
Tiếng Nhật 半分
Tiếng Anh half
Tiếng Hàn 절반
Phát âm Bắc /nɨ̰ə˧˩˧/ Trung /nɨə˧˩˨/ Nam /nɨə˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một trong hai phần bằng nhau sau khi chia một đơn vị tổng thể. Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ
Tiếng Nhật 半分

Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.

私はアップルパイの半分を食べました。

Tiếng Anh half

Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.

I ate half of the apple pie.

Tiếng Hàn 절반

Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.

저는 애플파이의 절반을 먹었습니다.

vi Tôi đã ăn hết một nửa chiếc bánh táo.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Có tính chất chỉ chiếm một phần hoặc chưa đạt đến trạng thái trọn vẹn.
Tiếng Nhật 半分の

Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.

彼は仕事の半分しか終えませんでした。

Tiếng Anh half

Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.

He only finished half of the work.

Tiếng Hàn 반쪽의

Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.

그는 일의 절반만 끝냈습니다.

vi Anh ấy chỉ làm xong một nửa công việc.

Tương tự
núa / nưa / nứa / nữa …
▸
Dùng
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.