phân điểm
発音
北部
/fən˧˧ ɗiə̰m˧˩˧/
中部
/fəŋ˧˥ ɗiəm˧˩˨/
南部
/fəŋ˧˧ ɗiəm˨˩˦/
音声
分点 enequinox
名詞
分点
equinox
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分点
接続・論理
太陽が地球の赤道の真上に位置する年に2回の時点。
vi Phân điểm là thời điểm khi mặt trời nằm trực tiếp trên đường xích đạo.
ja 分点は太陽が赤道の真上に位置する時である。
構成
phân / điểm / 分點
▸
構成
phân / điểm / 分點
漢字
音節対応から推定
代表候補
分點
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
điểm
點
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phạn điếm / 天文
▸
類語
phạn điếm / 天文
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …