phái mạnh
音声
男性 enstronger sex
名詞
男性
stronger sex
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男性
接続・論理
男性を指す、丁寧で好意的な表現。
vi Trong gia đình này, phái mạnh luôn là người gánh vác các công việc nặng nhọc.
ja この家族では、男性が常に重労働を担っている。
構成
phái / mạnh / 派孟
▸
構成
phái / mạnh / 派孟
漢字
音節対応から推定
代表候補
派孟
音節ごとの候補
phái
派
mạnh
孟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giới tính / giới / phái yếu / phái …
▸
類語
giới tính / giới / phái yếu / phái …
用法
phái sinh / đảng phái / hữu phái / chi phái …
▸
用法
phái sinh / đảng phái / hữu phái / chi phái …