nhiệt tình
発音
北部
/ɲiə̰ʔt˨˩ tï̤ŋ˨˩/
中部
/ɲiə̰k˨˨ tïn˧˧/
南部
/ɲiək˨˩˨ tɨn˨˩/
音声
熱心 enenthusiastic
形容詞
熱心
enthusiastic
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
熱心 (enthusiastic)
語義 1
形容詞
熱心な
外見・性格
仕事や他者に対して熱心で献身的な態度。
vi Anh ấy là một nhân viên rất nhiệt tình.
ja 彼は非常に熱心な社員だ。
熱心 (enthusiastically)
語義 1
副詞
熱心に
熱意を持って熱心に行うこと。
vi Mọi người đều ủng hộ kế hoạch này rất nhiệt tình.
ja 皆がこの計画を非常に熱心に支持した。
構成
nhiệt / tình
▸
構成
nhiệt / tình
類語
熱心 / 熱心
▸
類語
熱心 / 熱心
用法
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …
▸
用法
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …