nhanh chai
発音
北部
/ɲajŋ˧˧ ʨaːj˧˧/
中部
/ɲan˧˥ ʨaːj˧˥/
南部
/ɲan˧˧ ʨaːj˧˧/
生石灰 enquicklime
unknown
生石灰
quicklime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
生石灰
セメントの製造等に使われる白色の強アルカリ性物質。
vi Người ta dùng nhanh chai để sản xuất xi măng và vữa xây dựng.
ja 人々は生石灰を使ってセメントやモルタルを製造する。
構成
nhanh / chai / 𠴌𥑂
▸
構成
nhanh / chai / 𠴌𥑂
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴌𥑂
音節ごとの候補
nhanh
𠴌(𨗜 / 𨘱)
chai
𥑂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ve chai / đá vỏ chai / thể chai / mở nắp chai …
▸
類語
ve chai / đá vỏ chai / thể chai / mở nắp chai …
用法
nhanh nhẹn / nhanh nhảu / nhanh nhẹ / nhanh lẹ …
▸
用法
nhanh nhẹn / nhanh nhảu / nhanh nhẹ / nhanh lẹ …