nham kết tầng
発音
北部
/ɲaːm˧˧ ket˧˥ tə̤ŋ˨˩/
中部
/ɲaːm˧˥ kḛt˩˧ təŋ˧˧/
南部
/ɲaːm˧˧ kəːt˧˥ təŋ˨˩/
層状岩 enstratified rock
unknown
層状岩
stratified rock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
層状岩
接続・論理
明確に分離された層状に形成または堆積した岩石。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lớp nham kết tầng.
ja 科学者たちは層状岩の層を研究している。
構成
nham / kết tầng / 岩結層
▸
構成
nham / kết tầng / 岩結層
漢字
音節対応から推定
代表候補
岩結層
音節ごとの候補
nham
岩(喦 / 巖 / 碞)
kết
結
tầng
層
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nham thạch / nham nham / nham biến hình / nham phun xuất …
▸
類語
nham thạch / nham nham / nham biến hình / nham phun xuất …
用法
dung nham / nham hiểm / sơn nham / quảng nham
▸
用法
dung nham / nham hiểm / sơn nham / quảng nham