nham kết tầng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lớp nham kết tầng.
Nhật 層状岩
科学者たちは層状岩の層を研究している。
Anh stratified rock
Scientists are studying the layers of stratified rock.
Hàn 층상암
과학자들이 층상암의 층을 연구하고 있다.