nham biến hình
発音
北部
/ɲaːm˧˧ ɓiən˧˥ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɲaːm˧˥ ɓiə̰ŋ˩˧ hïn˧˧/
南部
/ɲaːm˧˧ ɓiəŋ˧˥ hɨn˨˩/
音声
変成岩 enmetamorphic rock
unknown
変成岩
metamorphic rock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
変成岩
接続・論理
高温高圧の影響で既存の岩石が変化してできた岩。
vi Nham biến hình được hình thành sâu dưới lòng đất.
ja 変成岩は地下深くで形成される。
構成
nham / biến hình / 岩變形
▸
構成
nham / biến hình / 岩變形
漢字
音節対応から推定
代表候補
岩變形
音節ごとの候補
nham
岩(喦 / 巖 / 碞)
biến
變
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nham thạch / nham nham / nham kết tầng / nham phun xuất …
▸
類語
nham thạch / nham nham / nham kết tầng / nham phun xuất …
用法
dung nham / nham hiểm / sơn nham / quảng nham …
▸
用法
dung nham / nham hiểm / sơn nham / quảng nham …