nhận vơ
見当違い ento speak falsely
動詞
見当違い
to speak falsely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
見当違い
基本動詞
To assert something falsely or without evidence.
構成
nhận / vơ
▸
構成
nhận / vơ
類語
chơ vơ / bơ vơ / bá vơ / nói vu vơ …
▸
類語
chơ vơ / bơ vơ / bá vơ / nói vu vơ …
用法
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …
▸
用法
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …