vơ vét
発音
北部
/vəː˧˧ vɛt˧˥/
中部
/jəː˧˥ jɛ̰k˩˧/
南部
/jəː˧˧ jɛk˧˥/
音声
略奪する enpillage; plunder; loot
動詞
略奪する
pillage; plunder; loot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
略奪する
基本動詞
紛争中などに、力ずくで物を奪い取ること。
vi Kẻ xấu đã vơ vét sạch tài sản của người dân.
ja 悪党たちが人々の財産をすべて略奪した。
構成
vơ / vét / vơ + vét の複合
▸
構成
vơ / vét / vơ + vét の複合
成り立ちvơ + vét の複合
類語
cướp bóc / vơ / vơ đũa cả nắm / vơ vẩn …
▸
類語
cướp bóc / vơ / vơ đũa cả nắm / vơ vẩn …
用法
chơ vơ / bơ vơ / vẩn vơ / vu vơ
▸
用法
chơ vơ / bơ vơ / vẩn vơ / vu vơ