nhóc nhách
発音
北部
/ɲawk˧˥ ɲajk˧˥/
中部
/ɲa̰wk˩˧ ɲa̰t˩˧/
南部
/ɲawk˧˥ ɲat˧˥/
音声
小回りのきく ensmall and nimble
unknown
小回りのきく
small and nimble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小回りのきく
小さく、素早く敏捷に動くことができるもの。
vi Con chuột nhỏ chạy nhóc nhách trong góc tường.
ja 小さなネズミが隅で敏捷に動いている。
構成
nhóc / nhách / 嗕呃
▸
構成
nhóc / nhách / 嗕呃
漢字
音節対応から推定
代表候補
嗕呃
音節ごとの候補
nhóc
嗕(𠒯)
nhách
呃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhanh nhẹn / nhanh nhẹ / tong tả / xăm xăm …
▸
類語
nhanh nhẹn / nhanh nhẹ / tong tả / xăm xăm …
用法
đầy nhóc / nheo nhóc / lóc nhóc
▸
用法
đầy nhóc / nheo nhóc / lóc nhóc