nhà trọ
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨɔ̰ʔ˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ tʂɔ̰˨˨/
南部
/ɲaː˨˩ tʂɔ˨˩˨/
音声
下宿 enboarding house
名詞
下宿
boarding house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下宿
場所・建物
Places
人々が一時的に居住するために賃貸される建物や部屋。
vi Sinh viên thường thuê nhà trọ để ở khi đi học xa.
ja 学生は遠くで勉強する際、よく下宿を借りる。
構成
nhà / trọ / nhà + trọ の複合
▸
構成
nhà / trọ / nhà + trọ の複合
成り立ちnhà + trọ の複合
類語
nhà trò / quán trọ / ở trọ / phòng trọ …
▸
類語
nhà trò / quán trọ / ở trọ / phòng trọ …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …