ở trọ
発音
北部
/ə̰ː˧˩˧ ʨɔ̰ʔ˨˩/
中部
/əː˧˩˨ tʂɔ̰˨˨/
南部
/əː˨˩˦ tʂɔ˨˩˨/
音声
下宿する ento lodge
動詞
下宿する
to lodge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
下宿する
基本動詞
一時的な場所や賃貸住宅に滞在すること。
vi Sinh viên thường tìm nơi ở trọ gần trường đại học.
ja 学生は大学の近くで下宿先を探すことが多い。
構成
ở / trọ
▸
構成
ở / trọ
類語
ở đậu / Ở / ở lại / ở đây …
▸
類語
ở đậu / Ở / ở lại / ở đây …
用法
nhà ở / chỗ ở / ở ẩn / ăn lông ở lỗ …
▸
用法
nhà ở / chỗ ở / ở ẩn / ăn lông ở lỗ …