nguội ngắt
冷え切った enstone cold
形容詞
冷え切った
stone cold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
冷え切った
性質・状態
完全に冷え切って熱がない状態。
vi Bát canh đã để lâu nên nguội ngắt.
ja スープは長い間置かれて冷え切っている。
構成
nguội / ngắt
▸
構成
nguội / ngắt
類語
nguội / nguội lạnh / nguội điện / chết ngắt …
▸
類語
nguội / nguội lạnh / nguội điện / chết ngắt …
用法
thợ nguội / kiềng canh nóng thổi rau nguội / nguồi nguội / cơm nguội …
▸
用法
thợ nguội / kiềng canh nóng thổi rau nguội / nguồi nguội / cơm nguội …