ngoại thành
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ tʰan˧˧/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ tʰan˨˩/
音声
郊外 ensuburb
名詞
郊外
suburb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郊外
場所・建物
Places
都市の周辺部にある住宅地。
vi Gia đình tôi sống ở vùng ngoại thành.
ja 私の家族は郊外に住んでいる。
構成
ngoại / thành / 漢越語。漢字は 外城 …
▸
構成
ngoại / thành / 漢越語。漢字は 外城 …
成り立ち漢越語。漢字は 外城
漢字
出典照合済み
代表候補
外城
音節ごとの候補
ngoại
外
thành
城
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
郊外
▸
類語
郊外
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …