nghiện ngập
発音
北部
/ŋiə̰ʔn˨˩ ŋə̰ʔp˨˩/
中部
/ŋiə̰ŋ˨˨ ŋə̰p˨˨/
南部
/ŋiəŋ˨˩˨ ŋəp˨˩˨/
音声
中毒の enaddicted
形容詞
中毒の
addicted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
中毒の
性質・状態
特定の習慣や依存物質に完全に支配されている状態。
vi Anh ấy đang cố gắng thoát khỏi tình trạng nghiện ngập.
ja 彼は中毒状態から抜け出そうとしている。
構成
nghiện / ngập / 研岌
▸
構成
nghiện / ngập / 研岌
漢字
音節対応から推定
代表候補
研岌
音節ごとの候補
nghiện
研(咠)
ngập
岌(汲 / 𠲺 / 𣵵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiện / nghiện hút / ngượng ngập / tràn ngập …
▸
類語
nghiện / nghiện hút / ngượng ngập / tràn ngập …
用法
con nghiện / cai nghiện / ngập ngụa / ngập ngừng …
▸
用法
con nghiện / cai nghiện / ngập ngụa / ngập ngừng …