nghiêm cấm
発音
北部
/ŋiəm˧˧ kəm˧˥/
中部
/ŋiəm˧˥ kə̰m˩˧/
南部
/ŋiəm˧˧ kəm˧˥/
音声
厳禁 enstrictly prohibit
動詞
厳禁
strictly prohibit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
厳禁
政治・制度
特定の行為を許さないと強制的に定めること。
vi Pháp luật nghiêm cấm hành vi buôn bán trái phép động vật hoang dã.
ja 法律により野生動物の不法取引は厳禁されている。
構成
nghiêm / cấm / 漢越語。漢字は 嚴禁 …
▸
構成
nghiêm / cấm / 漢越語。漢字は 嚴禁 …
成り立ち漢越語。漢字は 嚴禁
漢字
出典照合済み
代表候補
嚴禁
音節ごとの候補
nghiêm
嚴
cấm
禁
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cấm / ngăn cấm
▸
類語
cấm / ngăn cấm
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …