nghiêm ngặt
発音
北部
/ŋiəm˧˧ ŋa̰ʔt˨˩/
中部
/ŋiəm˧˥ ŋa̰k˨˨/
南部
/ŋiəm˧˧ ŋak˨˩˨/
音声
厳格な enstringent
形容詞
厳格な
stringent
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厳格な 性質・状態
規則の遵守を厳しく求めること。
vi Các quy định an toàn được thực hiện rất nghiêm ngặt.
ja 安全規則が非常に厳格に実施されている。
構成
nghiêm / ngặt / nghiêm + ngặt の複合
▸
構成
nghiêm / ngặt / nghiêm + ngặt の複合
成り立ちnghiêm + ngặt の複合
類語
gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt
▸
類語
gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt
用法
nghiêm trọng / nghiêm chỉnh / nghiêm minh / nghiêm cách …
▸
用法
nghiêm trọng / nghiêm chỉnh / nghiêm minh / nghiêm cách …