gấp ngặt
発音
北部
/ɣəp˧˥ ŋa̰ʔt˨˩/
中部
/ɣə̰p˩˧ ŋa̰k˨˨/
南部
/ɣəp˧˥ ŋak˨˩˨/
音声
緊急 enurgent
形容詞
緊急
urgent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
緊急
性質・状態
非常に差し迫っており、即時の対応を要すること。
vi Đây là một công việc gấp ngặt cần giải quyết ngay.
ja これは直ちに対処が必要な緊急の課題だ。
構成
gấp / ngặt
▸
構成
gấp / ngặt
類語
gấp / gấp đôi / gấp gáp / gấp ngày …
▸
類語
gấp / gấp đôi / gấp gáp / gấp ngày …
用法
gấp làm đôi / gấp rút / thước gấp / phanh gấp …
▸
用法
gấp làm đôi / gấp rút / thước gấp / phanh gấp …