nghịch tử
音声
親不孝者 enunfilial child
名詞
親不孝者
unfilial child
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
親不孝者
接続・論理
親に対して礼儀や従順さを見せない子供。
vi Anh ta bị mọi người xem là một nghịch tử.
ja 彼は皆から親不孝者と見なされている。
構成
nghịch / tử / 漢越語。漢字は 逆子 …
▸
構成
nghịch / tử / 漢越語。漢字は 逆子 …
成り立ち漢越語。漢字は 逆子
漢字
出典照合済み
代表候補
逆子
音節ごとの候補
nghịch
逆
tử
子
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …
▸
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …