ngậm trăng nửa vành
発音
北部
/ŋə̰ʔm˨˩ ʨaŋ˧˧ nɨ̰ə˧˩˧ va̤jŋ˨˩/
中部
/ŋə̰m˨˨ tʂaŋ˧˥ nɨə˧˩˨ jan˧˧/
南部
/ŋəm˨˩˨ tʂaŋ˧˧ nɨə˨˩˦ jan˨˩/
半月のような笑顔 enhalf-moon smile
unknown
半月のような笑顔
half-moon smile
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
半月のような笑顔 接続・論理
半月のような優美で美しい女性の笑顔を形容する言葉。
vi Nụ cười ngậm trăng nửa vành của cô ấy thật duyên dáng.
ja 彼女の半月のような笑顔は本当に優美だ。
構成
ngậm / trăng / nửa …
▸
構成
ngậm / trăng / nửa …
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm tăm / ngậm miệng …
▸
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm tăm / ngậm miệng …
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình …
▸
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình …