ngưng trệ
発音
北部
/ŋɨŋ˧˧ ʨḛʔ˨˩/
中部
/ŋɨŋ˧˥ tʂḛ˨˨/
南部
/ŋɨŋ˧˧ tʂe˨˩˨/
音声
停滞する enstagnate
動詞
停滞する
stagnate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
停滞する
基本動詞
活動が停止し、あるいは発展がないまま停滞している状態。
vi Công việc tại công trường đã bị ngưng trệ do thiếu vật liệu.
ja 材料不足のため、建設現場の作業は停滞している。
構成
ngưng / trệ / 漢越語。漢字は 凝滯 …
▸
構成
ngưng / trệ / 漢越語。漢字は 凝滯 …
成り立ち漢越語。漢字は 凝滯
漢字
出典照合済み
代表候補
凝滯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngừng trệ / đứng / dừng lại / dừng …
▸
類語
ngừng trệ / đứng / dừng lại / dừng …
用法
bình ngưng / bầu ngưng / trệ khí / trệ thai
▸
用法
bình ngưng / bầu ngưng / trệ khí / trệ thai