nữ giới
発音
北部
/nɨʔɨ˧˥ zəːj˧˥/
中部
/nɨ˧˩˨ jə̰ːj˩˧/
南部
/nɨ˨˩˦ jəːj˧˥/
音声
女性 enfemales
名詞
女性
females
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
女性
家族・友人
女性および女児を総称する言葉。
vi Cửa hàng này chuyên bán các loại trang phục dành riêng cho nữ giới.
ja この店は女性専用の服を専門に扱っている。
構成
nữ / giới / 漢越語。漢字は 女界 …
▸
構成
nữ / giới / 漢越語。漢字は 女界 …
成り立ち漢越語。漢字は 女界
漢字
出典照合済み
代表候補
女界
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nữ / đàn bà con gái
▸
類語
nữ / đàn bà con gái
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …