nức lòng
発音
北部
/nɨk˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/nɨ̰k˩˧ lawŋ˧˧/
南部
/nɨk˧˥ lawŋ˨˩/
音声
歓喜 enelated, overjoyed
形容詞
歓喜
elated, overjoyed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
歓喜
性質・状態
良い出来事に対して非常に嬉しく興奮した状態。
vi Tin vui từ tiền tuyến đã làm nức lòng toàn thể người dân.
ja 前線からの良い知らせに国民全員が歓喜した。
構成
nức / lòng / 𢢉𢚸
▸
構成
nức / lòng / 𢢉𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢢉𢚸
音節ごとの候補
nức
𢢉(𢴚)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phởn phơ / cao hứng / phớn phở / thơi thới …
▸
類語
phởn phơ / cao hứng / phớn phở / thơi thới …
用法
náo nức / nao nức / nô nức / nôn nức …
▸
用法
náo nức / nao nức / nô nức / nôn nức …